400WQF1500-6-110
400WQF1500-6-110 là dòng bơm chìm nước thải công suất siêu lớn, được thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, trạm bơm thoát nước đô thị, công trình chống ngập, khu công nghiệp, nhà máy sản xuất, cảng biển, công trình thủy lợi và các dự án hạ tầng kỹ thuật quy mô lớn. Với công suất 110 kW, thiết bị đáp ứng yêu cầu vận hành liên tục với lưu lượng cực lớn, đảm bảo hiệu suất cao và độ bền lâu dài.
Model 400WQF1500-6-110 được chế tạo theo cấu trúc bơm chìm với động cơ điện kín hoàn toàn, có khả năng hoạt động trực tiếp dưới nước trong thời gian dài mà vẫn đảm bảo độ kín nước và an toàn điện. Hệ thống làm mát bằng nước kết hợp với phớt cơ khí kép và buồng dầu bảo vệ giúp giảm ma sát, hạn chế rò rỉ và nâng cao tuổi thọ của động cơ.
Với lưu lượng 1500 m³/h, cột áp 6 m, tốc độ quay 1475 vòng/phút, điện áp 380V và đường kính cửa xả 400 mm, 400WQF1500-6-110 đặc biệt phù hợp với các hệ thống yêu cầu lưu lượng cực lớn và cột áp thấp. Thiết bị có khả năng bơm nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp, nước mưa, nước ngập úng và các chất lỏng chứa hạt rắn có kích thước lên đến 50 mm, giúp hạn chế hiện tượng tắc nghẽn và duy trì hiệu quả vận hành.
Thiết kế cánh bơm chống tắc cùng đường dẫn dòng rộng giúp tối ưu hiệu suất thủy lực, giảm tổn thất năng lượng và tiết kiệm điện năng trong quá trình sử dụng. Đây là giải pháp lý tưởng cho các công trình yêu cầu bơm lưu lượng cực lớn với độ ổn định cao.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | 400WQF1500-6-110 |
| Đường kính cửa xả | 400 mm |
| Công suất | 110 kW |
| Điện áp | 380V |
| Tốc độ quay | 1475 vòng/phút |
| Lưu lượng | 1500 m³/h |
| Cột áp | 6 m |
| Kích thước hạt thông qua | 50 mm |
| Kết cấu | Bơm chìm nước thải công nghiệp |
| Ứng dụng | Thoát nước, xử lý nước thải, chống ngập |
Cấu tạo của bơm
400WQF1500-6-110 được chế tạo từ các vật liệu có độ bền cơ học cao nhằm đáp ứng điều kiện làm việc trong môi trường nước thải chứa nhiều tạp chất.
Các bộ phận chính gồm:
- Động cơ điện chìm công suất 110 kW.
- Thân bơm bằng gang đúc chịu lực cao.
- Cánh bơm chống tắc, chống mài mòn.
- Trục bơm bằng thép không gỉ.
- Phớt cơ khí kép.
- Buồng dầu bảo vệ phớt.
- Vòng bi chịu tải lớn.
- Dây cáp điện chống nước.
- Đế bơm chắc chắn.
Kết cấu chắc chắn giúp 400WQF1500-6-110 hoạt động ổn định trong thời gian dài, giảm hao mòn và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Nguyên lý hoạt động
Khi được cấp nguồn điện 380V, động cơ quay với tốc độ 1475 vòng/phút, truyền lực đến cánh bơm tạo lực ly tâm.
Nước được hút vào buồng bơm và đẩy ra ngoài qua cửa xả 400 mm với lưu lượng 1500 m³/h và cột áp 6 m, đáp ứng hiệu quả nhu cầu bơm nước lưu lượng cực lớn tại các hệ thống thoát nước và xử lý nước thải.
Động cơ được làm mát trực tiếp bằng nước giúp duy trì nhiệt độ ổn định, hạn chế quá nhiệt và đảm bảo khả năng vận hành liên tục.
Ưu điểm nổi bật
- Công suất cực lớn 110 kW.
- Lưu lượng rất lớn 1500 m³/h.
- Cột áp 6 m.
- Đường kính cửa xả 400 mm.
- Cho phép hạt rắn có kích thước đến 50 mm đi qua.
- Động cơ chìm kín hoàn toàn.
- Phớt cơ khí kép chống rò rỉ.
- Hiệu suất thủy lực cao.
- Chống ăn mòn và chống mài mòn tốt.
- Hoạt động liên tục trong thời gian dài.
- Độ rung và tiếng ồn thấp.
- Tiết kiệm điện năng.
- Dễ bảo trì.
- Tuổi thọ sử dụng cao.
Ứng dụng
400WQF1500-6-110 phù hợp với:
- Trạm xử lý nước thải công nghiệp.
- Trạm bơm thoát nước đô thị.
- Hệ thống chống ngập.
- Khu công nghiệp.
- Nhà máy sản xuất.
- Cảng biển.
- Công trình thủy lợi.
- Hồ điều hòa.
- Hệ thống tiêu úng.
- Công trình xây dựng.
- Hệ thống cấp thoát nước quy mô rất lớn.
Hướng dẫn lắp đặt
Để 400WQF1500-6-110 hoạt động hiệu quả cần:
- Đặt bơm chìm hoàn toàn trong nước.
- Sử dụng đúng nguồn điện 380V.
- Kiểm tra chiều quay động cơ trước khi vận hành.
- Lắp đặt đường ống đúng kích thước cửa xả 400 mm.
- Không để bơm hoạt động khi không có nước.
- Trang bị thiết bị bảo vệ quá tải và mất pha.
- Kiểm tra hệ thống điện định kỳ.
- Cố định bơm chắc chắn.
Bảo dưỡng
Trong quá trình sử dụng cần:
- Vệ sinh cánh bơm và buồng bơm.
- Kiểm tra phớt cơ khí.
- Kiểm tra vòng bi.
- Kiểm tra dây cáp điện.
- Theo dõi nhiệt độ động cơ.
- Kiểm tra độ mòn các chi tiết.
- Thay thế linh kiện khi cần thiết.
- Kiểm tra tổng thể thiết bị định kỳ.
Bảo dưỡng định kỳ đúng quy trình sẽ giúp 400WQF1500-6-110 duy trì hiệu suất vận hành cao, kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí sửa chữa.
Kết luận
Với công suất 110 kW, lưu lượng 1500 m³/h, cột áp 6 m, cửa xả 400 mm và khả năng xử lý hạt rắn có kích thước đến 50 mm, 400WQF1500-6-110 là lựa chọn hàng đầu cho các hệ thống xử lý nước thải, thoát nước và chống ngập quy mô rất lớn. Thiết bị mang lại hiệu suất vượt trội, vận hành bền bỉ và đáp ứng hiệu quả các yêu cầu kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và hạ tầng.
LIÊN HỆ
Hotline/Zalo: 0902 192 979
Website: https://atonny.com
Zalo: https://zalo.me/0902192979
Xem thêm sản phẩm tại: https://atonny.com/shop/
Địa chỉ Hà Nội: 31 ngõ 109 Sở Thượng, P. Hoàng Mai, Hà Nội


